
Đèn LED Downlight Âm Trần
Đèn LED downlight âm trần Rạng Đông, KingLED, Asia chính hãng 3W–30W, đủ màu ánh sáng, đổi 3 màu. Sẵn kho Hà Nội, giá từ 42.000đ, báo giá nhanh qua Zalo.
Bảng giá đèn downlight KingLED — giá tại kho Led Xinh
Rất nhiều người gọi cho tôi hỏi giá đèn downlight KingLED mà không tìm thấy con số nào trên mạng. Hãng không công bố giá lẻ, đại lý thì mỗi nơi một kiểu, cuối cùng khách phải đi hỏi từng chỗ để đoán xem mình có bị hớ không. Nên tôi đặt thẳng bảng giá đầy đủ xuống đây: mã nào, bao nhiêu watt, khoét lỗ bao nhiêu, giá niêm yết của hãng và giá bán tại kho.
Giá trong bảng là giá đã gồm VAT, hàng chính hãng KingLED, có sẵn tại kho Hà Nội. Cột giá niêm yết là giá hãng công bố, đối chiếu catalogue KingLED bản tháng 03/2026.
Diamond mặt sâu (chống chói) — DDLS
| Mã sản phẩm | Công suất | Lỗ khoét | Giá niêm yết | Giá tại kho Led Xinh | Tiết kiệm |
|---|---|---|---|---|---|
| DDLS-15SS-T125 | 15W | Ø110 | 368.000đ | 213.000đ | 155.000đ |
| DDLS-15SS-T125-DM | 15W | Ø110 | 399.000đ | 231.000đ | 168.000đ |
| DDLS-10SS-T105 | 10W | Ø90 | 286.000đ | 166.000đ | 120.000đ |
| DDLS-10SS-T105-DM | 10W | Ø90 | 316.000đ | 183.000đ | 133.000đ |
Diamond / Kim Cương — DDL
| Mã sản phẩm | Công suất | Lỗ khoét | Giá niêm yết | Giá tại kho Led Xinh | Tiết kiệm |
|---|---|---|---|---|---|
| DDL-15SS-T140 | 15W | Ø110 | 374.000đ | 217.000đ | 157.000đ |
| DDL-15SS-T140-DM | 15W | Ø110 | 400.000đ | 232.000đ | 168.000đ |
| DDL-10SS-T120 | 10W | Ø90 | 295.000đ | 171.000đ | 124.000đ |
| DDL-10SS-T120-CV | 10W | Ø90 | 305.000đ | 177.000đ | 128.000đ |
| DDL-10SS-T120-CB | 10W | Ø90 | 305.000đ | 177.000đ | 128.000đ |
| DDL-10SS-T120-PV | 10W | Ø90 | 305.000đ | 177.000đ | 128.000đ |
| DDL-10SS-T120-PB | 10W | Ø90 | 305.000đ | 177.000đ | 128.000đ |
| DDL-10SS-T120-DM | 10W | Ø90 | 321.000đ | 186.000đ | 135.000đ |
| DDL-10SS-T120-DM-CV | 10W | Ø90 | 330.000đ | 191.000đ | 139.000đ |
| DDL-10SS-T120-DM-CB | 10W | Ø90 | 330.000đ | 191.000đ | 139.000đ |
| DDL-10SS-T120-DM-PV | 10W | Ø90 | 330.000đ | 191.000đ | 139.000đ |
| DDL-10SS-T120-DM-PB | 10W | Ø90 | 330.000đ | 191.000đ | 139.000đ |
Ruby / Hồng Ngọc — DL
| Mã sản phẩm | Công suất | Lỗ khoét | Giá niêm yết | Giá tại kho Led Xinh | Tiết kiệm |
|---|---|---|---|---|---|
| DL-12SS-T140 | 12W | Ø110 | 270.000đ | 157.000đ | 113.000đ |
| DL-12SS-T140-DM | 12W | Ø110 | 308.000đ | 179.000đ | 129.000đ |
| DL-6SS-T100 | 6W | Ø76 | 211.000đ | 122.000đ | 89.000đ |
| DL-6SS-T100-DM | 6W | Ø76 | 228.000đ | 132.000đ | 96.000đ |
| DL-8SS-T120 | 8W | Ø90 | 217.000đ | 126.000đ | 91.000đ |
| DL-8SS-T120-DM | 8W | Ø90 | 247.000đ | 143.000đ | 104.000đ |
Pearl / Ngọc Trai siêu mỏng — PL
| Mã sản phẩm | Công suất | Lỗ khoét | Giá niêm yết | Giá tại kho Led Xinh | Tiết kiệm |
|---|---|---|---|---|---|
| PL-9SS-V150 | 9W | 130 × 130 (vuông) | 361.000đ | 209.000đ | 152.000đ |
| PL-12SS-V170 | 12W | 150 × 150 (vuông) | 403.000đ | 234.000đ | 169.000đ |
| PL-18SS-V230 | 18W | 210 × 210 (vuông) | 524.000đ | 304.000đ | 220.000đ |
| PL-24SS-V230 | 24W | 210 × 210 (vuông) | 560.000đ | 325.000đ | 235.000đ |
| PL-9SS-T150 | 9W | Ø130 | 338.000đ | 196.000đ | 142.000đ |
| PL-12SS-T170 | 12W | Ø150 | 387.000đ | 224.000đ | 163.000đ |
| PL-18SS-T230 | 18W | Ø210 | 518.000đ | 300.000đ | 218.000đ |
| PL-24SS-T230 | 24W | Ø210 | 544.000đ | 316.000đ | 228.000đ |
KINGECO (dòng phổ thông) — EC
| Mã sản phẩm | Công suất | Lỗ khoét | Giá niêm yết | Giá tại kho Led Xinh | Tiết kiệm |
|---|---|---|---|---|---|
| EC-DL-9SS-T138 | 9W | Ø110 | 218.000đ | 126.000đ | 92.000đ |
| EC-DL-12SS-T138 | 12W | Ø110 | 227.000đ | 132.000đ | 95.000đ |
| EC-DL-9SS-T138-DM | 9W | Ø110 | 234.000đ | 136.000đ | 98.000đ |
| EC-DL-12SS-T138-DM | 12W | Ø110 | 250.000đ | 145.000đ | 105.000đ |
| EC-DD-9SS-T118-T-PB | 9W | Ø90 | 121.000đ | 70.000đ | 51.000đ |
| EC-DD-9SS-T118-T-PV | 9W | Ø90 | 121.000đ | 70.000đ | 51.000đ |
| EC-DD-9SS-T118-DM-PB | 9W | Ø90 | 142.000đ | 82.000đ | 60.000đ |
| EC-DD-9SS-T118-DM-PV | 9W | Ø90 | 142.000đ | 82.000đ | 60.000đ |
| EC-DOB-8SS-T118-T-T | 8W | Ø90 | 152.000đ | 88.000đ | 64.000đ |
| EC-DOB-8SS-T118-T-PB | 8W | Ø90 | 175.000đ | 102.000đ | 73.000đ |
| EC-DOB-8SS-T118-T-PV | 8W | Ø90 | 175.000đ | 102.000đ | 73.000đ |
| EC-DOB-8SS-T118-DM-T | 8W | Ø90 | 177.000đ | 103.000đ | 74.000đ |
| EC-DL-9SS-T118 | 9W | Ø90 | 188.000đ | 109.000đ | 79.000đ |
| EC-DOB-8SS-T118-DM-PB | 8W | Ø90 | 196.000đ | 114.000đ | 82.000đ |
| EC-DOB-8SS-T118-DM-PV | 8W | Ø90 | 200.000đ | 116.000đ | 84.000đ |
| EC-DL-9SS-T118-DM | 9W | Ø90 | 211.000đ | 122.000đ | 89.000đ |
| EC-DL-9SS-T118-PV.PB | 9W | Ø90 | 227.000đ | 132.000đ | 95.000đ |
| EC-DL-9SS-T118-CV.CB | 9W | Ø90 | 227.000đ | 132.000đ | 95.000đ |
| EC-DL-9SS-T118-DM-PV.PB | 9W | Ø90 | 252.000đ | 146.000đ | 106.000đ |
| EC-DL-9SS-T118-DM-CV.CB | 9W | Ø90 | 252.000đ | 146.000đ | 106.000đ |
Cách đọc bảng giá này cho đúng
Sai lầm phổ biến nhất khi so giá đèn âm trần là so theo watt. Hai bộ cùng 9W, một bộ 109.000đ, một bộ 196.000đ — nhìn qua tưởng bộ rẻ hời hơn gấp đôi. Thực tế watt chỉ nói đèn ăn bao nhiêu điện, không nói đèn phát ra bao nhiêu sáng.
Cái cần so là tiền trên mỗi 1.000 lumen. Lumen (quang thông) là lượng ánh sáng thật đèn phát ra. Lấy giá chia cho quang thông rồi nhân 1.000, ra con số đó mới so được giữa hai bộ khác dòng. Đèn LED âm trần phổ thông trên thị trường hiện nay thường nằm trong khoảng 80–110 lumen cho mỗi watt; bộ nào nhà cung cấp không chịu đưa quang thông thì cứ hỏi thẳng, đó là thông số cơ bản chứ không phải bí mật.
Thứ hai, đừng bỏ qua CRI (độ hoàn màu — khả năng đèn tái hiện đúng màu sắc đồ vật dưới ánh sáng của nó). Cùng một mức sáng, đèn CRI thấp làm nước gỗ xỉn đi, da người tái, món ăn trên bàn trông kém ngon. Trong các dòng dưới đây, Diamond dùng chip Samsung và được công bố CRI trên 90. Một số dòng khác cũng đạt mức CRI này — bạn xem thông số công bố ngay trong trang của từng mã, đừng suy theo giá.
Thứ ba, cột "Giá niêm yết" là giá hãng công bố, còn cột "Giá tại kho Led Xinh" là giá chúng tôi bán ra. Chênh lệch giữa hai cột là chiết khấu thật, không phải giá gạch trang trí. Bạn có thể cầm mã bất kỳ trong bảng đi đối chiếu catalogue KingLED.
Chọn theo lỗ khoét trước, chọn mã sau
Đây là thứ tự đúng, và phần lớn người mua làm ngược.
Nếu trần thạch cao nhà bạn đã khoét lỗ rồi, thì lỗ khoét là ràng buộc cứng — nó quyết định bạn được chọn những mã nào, chứ không phải bạn thích dòng nào. Khoét sai vài milimet là đèn hụt vành, lộ mép thạch cao, phải vá lại trần. Mà vá trần thạch cao thì rất khó phẳng lại như ban đầu.
Trong toàn bộ danh mục đèn âm trần của Led Xinh, cỡ lỗ khoét phổ biến nhất là Ø90, sau đó tới Ø110 rồi Ø76. Riêng bảng giá KingLED ở trên, 30 trên 50 dòng dùng lỗ Ø90 và 10 dòng dùng Ø110 — hai cỡ này chiếm bốn phần năm số mã. Nên nếu bạn đang chuẩn bị làm trần và chưa biết chọn cỡ nào, hãy khoét Ø90: đó là cỡ có nhiều mã thay thế nhất, sau này hỏng một bộ thì dễ tìm hàng cùng cỡ, không bị ép phải mua đúng một mã duy nhất.
Còn nếu trần chưa làm, thứ tự nên là: chọn dòng đèn và công suất trước → lấy lỗ khoét của mã đó → giao số cho thợ thạch cao. Đừng để thợ tự khoét theo thói quen rồi mới đi mua đèn.
Một điểm nữa hay bị bỏ sót là chiều sâu chừa trần. Bộ đèn cần khoảng trống phía trên trần để lọt thân và bộ nguồn. Trần thả sát mái bê tông, hoặc chỗ có ống điều hòa đi qua, rất dễ thiếu chỗ. Dòng Diamond mặt sâu có chóa thụt vào trong nên thân dày hơn các dòng còn lại — chống chói tốt nhưng ăn chiều sâu trần. Chỗ nào trần mỏng thì phải đo khoảng hở thật trước khi chốt, hoặc chuyển sang dòng Pearl siêu mỏng. Cần số chính xác của một mã cụ thể thì nhắn Zalo, chúng tôi đo bộ thật tại kho rồi báo lại.
⚠️ An toàn điện khi khoét trần và đấu đèn
- Ngắt aptomat nhánh chiếu sáng trước khi khoan, khoét hay đấu nối. Trần thạch cao thường có dây điện chạy ngay phía trên — mũi khoét chạm dây là chập.
- Dò kỹ vị trí dây và ống nước trước khi khoét. Khoét xong mới phát hiện vướng thì đã muộn.
- Phần đấu nối vào nguồn nên để thợ điện có chuyên môn làm. Đèn âm trần nằm kín trong trần, một mối nối lỏng là nguy cơ phát nhiệt mà không ai nhìn thấy.
- Đèn lắp ngoài trời, ban công hở, mái hiên hắt mưa: phải chọn bộ có chỉ số chống nước IP65 trở lên. Đèn âm trần trong nhà thông thường không đạt chuẩn này.
- Không đấu chung quá nhiều bộ trên một nhánh nhỏ. Cứ tính tổng công suất rồi đối chiếu với tiết diện dây và dòng aptomat của nhánh đó.
Năm dòng downlight KingLED khác nhau chỗ nào
Bảng giá ở trên chia theo 5 dòng. Đây là chỗ nên dùng dòng nào:
KINGECO (EC) — giá thấp nhất, từ 70.000đ một bộ. Đây là dòng phổ thông, đủ sáng, đủ bền cho những chỗ không cần chất lượng ánh sáng cao: hành lang, nhà kho, gara, phòng tắm phụ, nhà cho thuê, phòng trọ. Tôi cũng hay tư vấn dòng này cho tổng thầu làm nhà cho thuê — số lượng lớn, chênh lệch tiền một bộ nhân lên vài chục bộ là con số thật.
Ruby (DL) — dòng phổ thông cao hơn một bậc, 122.000đ đến 179.000đ. Vỏ chắc hơn, ánh sáng đều hơn KINGECO. Hợp cho phòng ngủ, bếp, hành lang nhà ở bình thường — chỗ dùng hằng ngày nhưng không phải nơi tiếp khách.
Diamond (DDL) — chip Samsung, CRI trên 90, từ 171.000đ. Đây là dòng tôi khuyên dùng cho phòng khách, bàn ăn, tủ trưng bày, chỗ có gỗ tự nhiên hoặc đá. Ở cỡ lỗ Ø90, chênh so với Ruby khoảng 45.000đ một bộ; lên cỡ Ø110 thì chênh khoảng 60.000đ. Khác biệt nhìn thấy được ngay: màu gỗ lên đúng, món ăn trên bàn trông tươi, da người không bị tái.
Diamond mặt sâu (DDLS) — cùng chất lượng ánh sáng với Diamond nhưng mắt đèn thụt sâu vào trong, giá 166.000đ đến 231.000đ. Thụt sâu nghĩa là bạn không nhìn thấy trực tiếp con chip khi đứng dưới, nên không bị chói. Chỗ nên dùng: phòng ngủ (nằm trên giường nhìn lên trần), phòng khách trần thấp, phòng chiếu phim. Đổi lại phải chừa trần sâu hơn như đã nói ở trên.
Pearl (PL) — dòng siêu mỏng, có cả bản tròn và bản vuông, 196.000đ đến 325.000đ. Ưu điểm là thân đèn mỏng, dùng được ở chỗ trần chừa rất ít. Bản vuông (mã có chữ V, ví dụ PL-9SS-V150 khoét 130 × 130) hợp nhà theo phong cách hiện đại, tối giản, nơi trần đã có nhiều đường thẳng.
Nếu nhà bạn cần cả ánh sáng rọi điểm chứ không chỉ sáng nền, tham khảo thêm bảng giá đèn spotlight. Còn nhà đang trong giai đoạn làm trần và muốn linh hoạt đổi vị trí đèn về sau, nên xem đèn ray nam châm âm trần thạch cao trước khi chốt phương án.
Bản thường, bản đổi màu (-DM) và bản viền màu chênh bao nhiêu
Nhìn bảng giá bạn sẽ thấy cùng một mã có nhiều đuôi khác nhau. Đây là ý nghĩa và mức chênh thật:
Bản thường — bạn chọn sẵn một màu ánh sáng khi mua, lắp lên là cố định màu đó. Phần lớn mã cho chọn cả ba mức vàng 3000K, trung tính 4000K và trắng 6500K, nhưng có mã chỉ ra đúng một màu (ví dụ các bản KINGECO đuôi -T-PV và -T-PB chỉ có 6500K). Cứ xem ô chọn màu trong trang sản phẩm trước khi đặt.
Bản đổi màu, đuôi -DM — một bộ đèn chứa cả ba màu, bật tắt công tắc để chuyển. Mức chênh cụ thể: DDL-10SS-T120 là 171.000đ, bản DM 186.000đ — chênh 15.000đ. DL-8SS-T120 là 126.000đ, bản DM 143.000đ — chênh 17.000đ. EC-DL-9SS-T118 là 109.000đ, bản DM 122.000đ — chênh 13.000đ.
Có đáng không? Theo tôi là đáng ở phòng khách và phòng ngủ, vì cùng một phòng nhưng ban ngày và buổi tối cần không khí khác nhau. Còn ở hành lang, bếp, nhà vệ sinh thì không cần — chọn sẵn 4000K rồi thôi, đỡ được vài trăm nghìn cho cả nhà. Một lưu ý thực tế: bản đổi màu chuyển màu bằng cách tắt bật công tắc, nên nếu nhánh đó có nhiều bộ mà bạn từng bật riêng lẻ, chúng có thể lệch màu nhau. Muốn cả phòng đồng màu thì phải cho chung một công tắc.
Bản viền màu, đuôi -CV, -CB, -PV, -PB — khác nhau ở màu vành ngoài, viền vàng hoặc viền bạc thay cho vành trắng thường. Mức chênh không giống nhau giữa các dòng: Diamond chênh ít, chỉ 5.000–6.000đ một bộ (DDL-10SS-T120 bản thường 171.000đ, bản viền màu 177.000đ); còn KINGECO chênh nhiều hơn hẳn, từ 14.000đ đến 24.000đ một bộ (EC-DL-9SS-T118 bản thường 109.000đ, bản viền màu 132.000đ). Đây là lựa chọn thẩm mỹ thuần túy: trần gỗ hoặc trần sơn tối thì vành vàng, vành bạc ăn nhập hơn vành trắng. Trần trắng thường thì không cần bỏ thêm tiền — và nếu định làm viền màu cho cả nhà bằng dòng KINGECO, nhớ nhân mức chênh đó lên số bộ trước khi chốt.
Một phòng cần mấy bộ và tốn bao nhiêu tiền điện
Con số làm việc mà tôi vẫn dùng khi đi công trình: với trần cao 2,7–3 m, đặt các bộ cách nhau khoảng 1,2–1,5 m tâm tới tâm, cách tường 0,6–0,8 m. Theo cách này, phòng ngủ 12–15 m² thường dùng 6–8 bộ 9–10W; phòng khách 20–25 m² thường 10–14 bộ. Đây là ánh sáng nền — nếu phòng khách có thêm đèn thả hoặc đèn chùm thì bớt xuống được vài bộ.
Về tiền điện, lấy phòng khách 12 bộ 10W làm ví dụ: tổng 120W. Thắp trung bình 5 giờ mỗi ngày là 0,6 kWh/ngày, khoảng 18 kWh/tháng. Tính tròn giá điện sinh hoạt 2.500đ/kWh thì rơi vào khoảng 45.000đ một tháng cho cả dàn đèn phòng khách. Con số này để bạn hình dung — giá điện thực tế tính theo bậc thang nên hóa đơn nhà bạn có thể lệch ít nhiều.
Điều đáng nói là: chênh lệch tiền điện giữa dòng rẻ và dòng tốt gần như bằng không, vì cùng công suất. Cái chênh nằm ở tiền mua một lần và ở chất lượng ánh sáng bạn sống với nó mười năm. Nên tiết kiệm ở đèn phòng khách là chỗ tiết kiệm sai.
Bốn sai lầm hay gặp khi mua theo bảng giá
Một là mua đủ số bộ, thiếu bộ dự phòng. Nên mua dư 1–2 bộ mỗi loại. Đèn cùng lô có màu ánh sáng đồng đều nhau; mua bù sau vài năm thì lô mới rất dễ lệch màu so với dàn cũ, lắp lên một bộ khác màu giữa trần nhìn rõ mồn một.
Hai là chọn nhiều công suất khác nhau trong cùng một phòng. Người ta hay nghĩ chỗ nào cần sáng thì cho bộ to. Thực tế trong cùng một mặt trần, các bộ nên đồng công suất để độ sáng đều; muốn nhấn chỗ nào thì dùng đèn rọi riêng, đừng nhấn bằng cách cho một bộ downlight to hơn.
Ba là trộn nhiệt độ màu trong một không gian mở. Phòng khách liền bếp mà bên vàng bên trắng thì nhìn rất lộn xộn. Thống nhất một nhiệt độ màu cho mỗi không gian nhìn thông nhau.
Bốn là chỉ nhìn giá một bộ, quên nhân lên. Chênh 20.000đ một bộ nghe nhỏ, nhưng nhà 60 bộ là 1,2 triệu. Ngược lại cũng đúng: tiết kiệm 20.000đ một bộ ở phòng khách để rồi mười năm sống dưới ánh sáng làm xỉn màu gỗ thì không đáng. Chia tiền theo chỗ dùng: chỗ tiếp khách và ăn uống dùng dòng tốt, chỗ phụ dùng dòng phổ thông.
Hỏi đáp nhanh
Nhà tôi trần đã khoét sẵn, làm sao biết mua mã nào?
Đo đường kính lỗ đã khoét rồi tìm đúng cỡ đó trong cột "Lỗ khoét" của bảng trên. Lỗ Ø90 là cỡ có nhiều lựa chọn nhất. Nếu lỗ đã khoét lớn hơn mọi mã có sẵn, vẫn còn cách chữa: dùng vành che (mặt ốp) phủ ra ngoài — nhắn số đo qua Zalo, chúng tôi xem giúp có vành phù hợp không trước khi bạn phải vá trần.
Bản đổi màu có bị lệch màu giữa các bộ không?
Có thể, nếu chúng từng được bật riêng lẻ. Cách xử lý là tắt hết rồi bật lại đồng loạt để đưa về cùng một màu, và nên cho cả dàn chung một công tắc ngay từ khi đi dây.
Đèn KingLED bảo hành mấy năm?
Chính sách bảo hành theo đúng quy định của hãng KingLED cho từng dòng. Hàng mua tại Led Xinh có hóa đơn và được hỗ trợ đổi trả trực tiếp tại kho Hà Nội — bạn không phải tự liên hệ hãng. Cứ hỏi cụ thể mã bạn định mua, chúng tôi nói rõ thời hạn của mã đó.
Mua 50 bộ trở lên có giảm thêm không?
Có chính sách giá riêng cho công trình và cho tổng thầu, tính theo tổng đơn chứ không theo từng mã. Gửi danh sách mã và số lượng qua Zalo 0905 629 333, chúng tôi báo lại giá công trình trong ngày.
Giao hàng Hà Nội bao lâu?
Hàng trong bảng có sẵn tại kho, khu vực Hà Nội thường giao trong ngày hoặc sáng hôm sau tùy thời điểm đặt. Tỉnh khác gửi theo nhà xe hoặc chuyển phát. Đơn số lượng lớn nên báo trước một ngày để chúng tôi soạn đủ mã, tránh thiếu lô.
Tôi chưa biết nhà mình nên dùng loại đèn nào.
Xem trước bài chọn loại đèn cho nhà để nắm nguyên tắc chia lớp ánh sáng, hoặc gửi mặt bằng trần qua Zalo — chúng tôi bố trí giúp số lượng và vị trí đèn, miễn phí.
Đào Quốc Phòng — CEO Công ty TNHH Trang Anh ELC, thương hiệu Ledxinh.com. Gần 15 năm thi công điện nước và cung cấp thiết bị chiếu sáng cho nhà phố, biệt thự, căn hộ và công trình dân dụng.
Showroom: Đối diện ngõ 48, P. Văn Trì, Tây Tựu, Hà Nội · Hotline/Zalo: 0905 629 333 · Website: ledxinh.com
Giá trong bảng cập nhật ngày 18/09/2026, đối chiếu catalogue KingLED bản tháng 03/2026. Giá có thể thay đổi theo chính sách hãng — vui lòng xác nhận lại khi đặt đơn lớn.




















