Đèn âm trần Rạng Đông: chọn đúng công suất cho từng phòng, bảng giá tháng 07/2026.
Trần thạch cao đã đóng, thợ hỏi “khoét lỗ 90 hay 110, mỗi bộ mấy oát” mà chủ nhà chưa chốt được. Khoét rồi đổi cỡ là phải vá trần, sơn lại. Bài này đưa bảng tra để chốt đúng lỗ khoét, đúng công suất, đúng số bộ ngay trước khi thợ cầm khoan.

Đọc tên mã đèn âm trần Rạng Đông: con số nào là lỗ khoét, con số nào là công suất
Tên mã Rạng Đông đọc được ngay nếu biết quy ước. Ví dụ AT10 110/9W:
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| AT10 | Tên dòng sản phẩm (AT = âm trần) |
| 110 | Đường kính lỗ khoét trần, tính bằng mm |
| 9W | Công suất tiêu thụ |
| ĐM (nếu có) | Đổi màu — một bộ đổi được 3 nhiệt màu bằng công tắc |
Con số 110 là lỗ khoét, không phải kích thước mặt đèn. Mặt đèn luôn to hơn lỗ khoét để che mép cắt: AT10 110/9W có lỗ khoét 110mm nhưng đường kính ngoài 138mm, cao 36mm. Bản 90 của cùng dòng: lỗ khoét 90mm, mặt ngoài 118mm, cao 33mm.
Nhớ chi tiết này để không đặt nhầm. Thợ khoét theo số đầu, còn thứ nhìn thấy trên trần là số sau.
Đèn âm trần Rạng Đông bao nhiêu W cho phòng bao nhiêu m²?
Số trước, giải thích sau. Bảng dưới tính cho trần 2,7–3,2m, tường màu sáng.
| Không gian | Diện tích | Tổng W cần | Mã gợi ý | Số bộ |
|---|---|---|---|---|
| Phòng khách — downlight là nguồn sáng chính | 20m² | 100–120W | AT10 110/10W (10W, 1000lm) | 10–12 bộ |
| Phòng khách — đã có đèn chùm hoặc ốp trần gánh chính | 20m² | 40–60W | AT06.V3 90/7W (7W, 700lm) | 6–8 bộ |
| Phòng ngủ 12m² | 12m² | 30–40W | AT24 90/8W.PLUS (8W, 840lm) | 4–5 bộ |
| Bếp và bàn ăn | 10m² | 60–80W | AT10 110/10W hoặc AT24 110/12W.PLUS | 6–8 bộ |
| Hành lang, chiếu nghỉ | mỗi 4m² | 12–16W | AT06.V3 90/5W (5W, 500lm) | 2–3 bộ |
| Nhà vệ sinh | 4m² | 16–20W | AT16 90/9W (9W, 760lm) | 2 bộ |
| Sảnh thông tầng, trần cao trên 3,5m | — | Không dùng bảng này | AT30 155/20W (2100lm) hoặc AT30 195/30W (3150lm) | Tính riêng |
Công thức nhẩm: downlight gánh toàn bộ ánh sáng thì lấy 5–6W mỗi m²; đã có đèn chùm hoặc đèn ốp trần làm nguồn chính thì downlight chỉ cần 2–3W mỗi m². Phòng ngủ hạ xuống 2,5–3,5W/m² vì độ rọi cần thấp hơn. Bếp đẩy lên 6–8W/m² vì mặt bàn thao tác cần sáng rõ.
Đây là mốc định hướng, không phải con số tuyệt đối. Tường tối màu, sàn gỗ sẫm, nhiều đồ gỗ đặc sẽ nuốt sáng nhiều hơn — cộng thêm khoảng 15–20%. Trần cao trên 3,5m thì mốc W/m² không còn đúng, phải tính theo quang thông và góc chiếu, không nhân diện tích nữa.
Độ rọi tham chiếu hay dùng trong thiết kế chiếu sáng nhà ở: phòng khách 150–300 lux, phòng ngủ 100–150 lux, bếp và bàn ăn 300–500 lux, hành lang và nhà vệ sinh khoảng 100 lux.
Xem đủ mã và giá từng bộ ở danh mục đèn âm trần Rạng Đông trên ledxinh.com.
Lỗ khoét Ø90 hay Ø110 — chọn theo cái gì
Đây là quyết định phải chốt trước khi đóng trần, vì đổi về sau tốn công vá.
| Tiêu chí | Lỗ khoét Ø90 | Lỗ khoét Ø110 |
|---|---|---|
| Công suất phổ biến | 5–10W | 9–12W |
| Quang thông mỗi bộ | 500–840 lm | 650–1260 lm |
| Mặt đèn nhìn thấy | 103–118mm | 129–138mm |
| Hợp với | Phòng ngủ, hành lang, WC, trần giật cấp bản hẹp | Phòng khách, bếp, sảnh, trần phẳng rộng |
| Số bộ cần cho cùng diện tích | Nhiều hơn | Ít hơn |
Nguyên tắc thực dụng: bản trần giật cấp hẹp dưới 25cm thì đi Ø90, mặt đèn Ø110 lắp vào bản hẹp sẽ chạm mép, nhìn chật và dễ lệch tim. Trần phẳng, mảng rộng thì Ø110 lợi hơn — ít bộ hơn, ít lỗ khoan hơn, trần đỡ rối.
Đừng trộn hai cỡ lỗ khoét trong cùng một mặt phẳng trần. Mặt đèn to nhỏ khác nhau trên cùng một trần là lỗi nhìn thấy ngay từ cửa bước vào.

Bảng giá đèn âm trần Rạng Đông tháng 07/2026
Giá dưới đây là giá bán trên ledxinh.com tại thời điểm đăng bài, đã gồm VAT, có thể thay đổi. Danh mục đèn downlight của ledxinh.com hiện có hơn 290 sản phẩm, trong đó 142 mã Rạng Đông chính hãng.
Nhóm lỗ khoét Ø90 — phòng ngủ, hành lang, nhà vệ sinh
| Mã | Công suất | Quang thông | Giá 07/2026 |
|---|---|---|---|
| AT06.V3 90/5W | 5W | 500 lm | 56.000đ |
| AT06.V3 90/7W | 7W | 700 lm | 72.000đ |
| AT58 90/8W | 8W | — | 79.000đ |
| AT58 90/10W | 10W | — | 85.000đ |
| AT06.V2 90/8W | 8W | — | 86.000đ |
| AT24 90/8W.PLUS | 8W | 840 lm | 98.000đ |
| AT56 90/8W | 8W | — | 98.000đ |
| AT10 90/7W | 7W | 700 lm | 105.000đ |
| AT24 90/10W.PLUS | 10W | 840 lm | 109.000đ |
| AT16 90/7W | 7W | 600 lm | 113.000đ |
| AT16 90/9W | 9W | 760 lm | 118.000đ |
Chốt nhanh nhóm Ø90: mã rẻ nhất nhóm này là AT06.V3 90/5W — 56.000đ (500 lm), đủ sáng cho hành lang, nhà vệ sinh và phòng ngủ nhỏ. Anh chị chưa chắc nhà mình cần bao nhiêu bộ và đặt cách nhau bao xa thì gửi mặt bằng qua Zalo, bên em tính giúp rồi báo giá trọn bộ.
Nhóm lỗ khoét Ø110 — phòng khách, bếp, sảnh
| Mã | Công suất | Quang thông | Giá 07/2026 |
|---|---|---|---|
| AT06.V3 110/9W | 9W | 900 lm | 98.000đ |
| AT58 110/10W | 10W | — | 107.000đ |
| AT56 110/10W | 10W | — | 118.000đ |
| AT10 110/9W | 9W | 650 lm | 126.000đ |
| AT10 110/10W | 10W | 1000 lm | 126.000đ |
| AT04 110/10W | 10W | — | 126.000đ |
| AT16 110/7W | 7W | 600 lm | 131.000đ |
| AT60 110/12W | 12W | — | 132.000đ |
| AT16 110/9W | 9W | 765 lm | 134.000đ |
| AT24 110/12W.PLUS | 12W | 1260 lm | 150.000đ |
Nhóm đổi 3 màu — một bộ dùng được cả 3 nhiệt màu
| Mã | Lỗ khoét | Công suất | Giá 07/2026 |
|---|---|---|---|
| AT58 90/8W đổi 3 màu | Ø90 | 8W | 89.000đ |
| AT20 ĐM 90/8W | Ø90 | 8W | 112.000đ |
| AT10 ĐM 90/8W | Ø90 | 8W | 120.000đ |
| AT56 ĐM 110/10W | Ø110 | 10W | 133.000đ |
| AT26 ĐM 110/12W | Ø110 | 12W | 136.000đ |
| AT10 ĐM 110/12W | Ø110 | 12W | 146.000đ |
Nhóm công suất lớn và nhóm chống chói sâu
| Mã | Lỗ khoét | Công suất | Quang thông | Giá 07/2026 |
|---|---|---|---|---|
| AT30 155/20W | Ø155 | 20W | 2100 lm | 204.000đ |
| AT30 195/30W | Ø195 | 30W | 3150 lm | 252.000đ |
| AT45 55/12W (chip lùi sâu) | Ø55 | 12W | — | 211.000đ |
| AT45 75/15W | Ø75 | 15W | — | 253.000đ |
| AT22 60/9W (xoay góc) | Ø60 | 9W | 500/550 lm | 309.000đ |
| AT25 80/10Wx1.PLUS | Ø80 | 10W | 750 lm | 278.000đ |
Ngoài ra Rạng Đông còn dòng chuyên dụng: AT07.KC 90/5W khẩn cấp có ắc quy dự phòng (546.000đ, bản đạt yêu cầu PCCC 625.000đ) và AT04.DP 110/9W dự phòng (786.000đ). Hai dòng này dành cho hành lang chung cư mini, cầu thang thoát hiểm, không cần thiết cho nhà ở thông thường.
Khoảng cách giữa các bộ và cách bố trí trên trần
Chọn đúng công suất mà đặt sai chỗ thì vẫn chỗ sáng chỗ tối.
| Hạng mục | Mốc nên theo |
|---|---|
| Khoảng cách giữa 2 bộ liền nhau (trần 2,7m) | 1,4–1,8m |
| Khoảng cách giữa 2 bộ (trần 3,0–3,2m) | 1,8–2,2m |
| Cách tường | 0,6–0,8m |
| Mật độ tối thiểu | Không dày hơn 1 bộ mỗi 2m² sàn |
| Cách mép rèm | Tối thiểu 0,3m, tránh hắt sáng lên nếp rèm |
Ba nguyên tắc bố trí:
- Đi theo hàng thẳng, căn theo tim phòng hoặc tim đồ nội thất chính — không rải theo cảm tính, không đặt lệch vài chục phân.
- Đèn sát tường quá dễ tạo vệt sáng loang trên tường, nhìn như tường bị ố. Lùi vào 0,6–0,8m là vừa.
- Không đặt downlight ngay trên chỗ ngồi thường xuyên — ghế sofa, đầu giường, ghế ăn. Ánh sáng dội thẳng xuống đỉnh đầu gây bóng đổ trên mặt và chói khi ngả người.
Với phòng khách có đèn chùm, downlight nên chạy vòng ngoài mảng trần, nhường phần giữa cho đèn chùm — chồng hai lớp sáng vào cùng một điểm là vừa thừa sáng vừa phí tiền.

Nhiệt màu và độ hoàn màu: chọn cho từng phòng
Dòng AT của Rạng Đông phổ biến ở 3 nhiệt màu 3000K (vàng ấm), 4000K (trung tính), 6500K (trắng). Chỉ số hoàn màu CRI của các mã đang bán ở mức từ 80 trở lên, dải điện áp hoạt động 150–250V, tuổi thọ công bố 25.000–30.000 giờ tùy dòng (AT06.V3 và AT24.PLUS công bố 25.000 giờ; AT10, AT16, AT22, AT25, AT26, AT30 công bố 30.000 giờ).
| Phòng | Nhiệt màu nên chọn |
|---|---|
| Phòng khách | 3000K hoặc 4000K |
| Phòng ngủ | 3000K |
| Bếp, khu thao tác | 4000K |
| Nhà vệ sinh | 4000K |
| Hành lang, cầu thang | 3000K |
| Kho, sân sau, gara | 6500K |
Một lưu ý mua hàng: ở Rạng Đông, mỗi màu ánh sáng là một mã hàng riêng, không phải tùy chọn trên cùng một mã. Đặt hàng phải nói rõ nhiệt màu, nếu không dễ nhận về đúng công suất nhưng sai màu. Bản “đổi 3 màu” (ĐM) là dòng riêng, đắt hơn bản một màu khoảng 10–20%, đổi màu bằng cách tắt bật công tắc.
Cả một mặt phẳng trần phải cùng một nhiệt màu. Trộn 3000K với 4000K trên cùng trần là lỗi lộ rõ nhất khi chụp ảnh.
Cảnh báo an toàn khi lắp đèn âm trần
Ngắt aptomat tổng của khu vực trước khi thao tác — kể cả khi chỉ thay một bộ đèn hỏng. Kiểm tra lại bằng bút thử điện trước khi chạm vào dây.
Việc khoét trần, đấu nối nguồn và cố định đèn nên để thợ có chuyên môn làm. Trần thạch cao có hệ xương và đường dây đi phía trên; khoan mù dễ cắt vào dây điện hoặc ống nước.
Đèn âm trần lắp ở nhà vệ sinh, ban công, mái hiên phải chọn bản có chỉ số chống nước phù hợp — tối thiểu IP44 cho khu vực ẩm trong nhà, IP65/IP66 cho vị trí hắt mưa trực tiếp. Bản thường lắp chỗ ẩm sẽ đọng hơi nước trong choá và hỏng nguồn sớm.
Nguồn (driver) của đèn âm trần nằm khuất trên trần. Chừa đường tiếp cận để sau này thay được — đừng dán kín hoặc chèn bông thủy tinh phủ lên nguồn.
Năm sai lầm hay gặp khi mua đèn âm trần Rạng Đông
- Chốt lỗ khoét sau khi đã đóng trần. Thứ tự đúng là chốt mã đèn trước, thợ trần khoét theo. Ngược lại là phải vá.
- Lấy công suất theo cảm tính “cho sáng”. Phòng ngủ 12m² mà lắp 8 bộ 12W là 96W — chói, khó ngủ, và tốn tiền gấp đôi mức cần.
- Mua thiếu, để dành mua bù sau. Rạng Đông thay đổi phiên bản theo lô; mua bù sau vài tháng dễ lệch tông màu ánh sáng dù cùng mã. Mua đủ một lần, dư 1–2 bộ dự phòng.
- Nhầm giá niêm yết với giá bán. Trên tem sản phẩm Rạng Đông in giá niêm yết của hãng; giá bán thực tế tại đại lý thấp hơn. So giá thì so cùng loại giá, đừng so giá bán chỗ này với giá niêm yết chỗ kia.
- Bỏ qua bản chống chói khi trần thấp. Trần dưới 2,6m mà dùng bản mặt phẳng bình thường thì ngồi sofa nhìn lên là thấy chấm sáng. Dòng chip lùi sâu như AT45, hoặc bản xoay góc AT22, giải quyết được việc này.

Checklist chốt đơn trước khi gọi thợ khoét trần
- [ ] Đo diện tích từng phòng, ghi cả chiều cao trần hoàn thiện.
- [ ] Xác định downlight là nguồn sáng chính hay chỉ là lớp phụ cho đèn chùm.
- [ ] Nhân ra tổng W theo mốc ở bảng trên, chia ra số bộ.
- [ ] Chốt lỗ khoét Ø90 hay Ø110 cho từng mặt phẳng trần, ghi vào bản vẽ trần.
- [ ] Chốt nhiệt màu từng phòng, ghi rõ khi đặt hàng.
- [ ] Kiểm bản trần giật cấp có đủ bề rộng cho mặt đèn không.
- [ ] Đặt dư 1–2 bộ mỗi loại để dự phòng.
- [ ] Dặn thợ chừa đường tiếp cận nguồn đèn.
Câu hỏi thường gặp
Đèn âm trần Rạng Đông lắp được lên trần bê tông không?
Không lắp trực tiếp được. Đèn âm trần cần khoảng trống phía trên trần để giấu thân đèn và nguồn, nên bắt buộc phải có trần thạch cao hoặc trần giả. Trần bê tông đặc thì dùng đèn ốp trần hoặc downlight nổi trần.
Một phòng ngủ 12m² lắp mấy bộ là đủ?
Khoảng 4–5 bộ loại 8W nếu downlight là nguồn chính, bố trí bước 1,4–1,6m, cách tường 0,6–0,8m. Nếu phòng đã có đèn ốp trần hoặc đèn thả ở giữa thì 2–3 bộ downlight ở hai bên là đủ.
Bản đổi 3 màu có đáng thêm tiền không?
Đáng ở phòng khách và phòng ngủ — nơi nhu cầu ánh sáng đổi theo giờ trong ngày. Ở bếp, nhà vệ sinh, hành lang thì không cần, chọn thẳng một màu cố định rẻ hơn và ít rủi ro chỉnh nhầm.
Đèn âm trần dùng được bao lâu?
Tuổi thọ hãng công bố tùy dòng: phần lớn các mã AT là 30.000 giờ, riêng AT06.V3 và AT24.PLUS công bố 25.000 giờ. Thực tế phụ thuộc nhiều vào thoát nhiệt: bộ đèn bị bông thủy tinh phủ kín hoặc nhét trong hộp trần bí sẽ nóng và giảm tuổi thọ nhanh.
Có phải mọi mã AT đều đổi được nhiệt màu không?
Không. Chỉ dòng có ký hiệu ĐM hoặc “đổi 3 màu” mới đổi được. Các mã còn lại mỗi nhiệt màu là một mã hàng riêng, phải nói rõ khi đặt.
Cần chốt nhanh cho nhà mình
Gửi ảnh mặt bằng trần hoặc ảnh phòng kèm kích thước và chiều cao trần qua Zalo 0968 197 293, bên Ledxinh chọn giúp mã đèn, lỗ khoét và số bộ cho từng phòng. Muốn xem mặt đèn thật trước khi chốt, mời anh chị ghé showroom đối diện 48 Phố Văn Trì, phường Tây Tựu, Hà Nội.
Xem toàn bộ mã đèn âm trần Rạng Đông đang có sẵn kèm giá từng bộ trên ledxinh.com.
Bài liên quan
- Đèn ốp trần Rạng Đông: chọn mã nào, bao nhiêu W cho từng phòng
- Góc chiếu và độ sáng đèn phòng khách
- Đèn rọi âm trần chống chói có đáng đầu tư
Bài viết bởi đội ngũ LED XINH – Trang Anh ELC, tư vấn giải pháp điện & chiếu sáng cho nhà ở.