Đèn ốp trần Rạng Đông: chọn mã nào, bao nhiêu W cho từng phòng, bảng giá 07/2026.
Phòng khách 20m² lắp một bộ ốp trần Ø170 12W thì bật lên vẫn tối. Bốn góc chìm, rồi vẫn phải mua thêm bộ nữa. Bài này đưa anh chị bảng tra để chốt đúng mã ngay lần đặt đầu.
Đèn ốp trần Rạng Đông chọn bao nhiêu W cho phòng bao nhiêu m²?
Số trước, lý thuyết sau.
| Không gian | Diện tích | Tổng W nhẩm | Ø nên chọn | Mã gợi ý | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|---|---|
| Phòng khách | 20m² | 80–120W | Ø360–400 | 2 bộ LN28 ĐM 40W, hoặc 3 bộ LN26 ĐM 36W | 556.000đ/bộ · 348.000đ/bộ |
| Phòng ngủ | 12m² | 30–36W | Ø300–360 | LN12 tròn 30W, hoặc LN26 ĐM 36W | 316.000đ · 348.000đ |
| Bếp – bàn ăn | 10m² | 40–60W | Ø247–400 | LN28 ĐM 40W, hoặc 2 bộ LN24 ĐM 24W | 556.000đ · 268.000đ/bộ |
| Hành lang, cầu thang | — | 18W | Ø220 | LN12.RAD 18W (có cảm biến) | 304.000đ |
| Nhà vệ sinh | 4m² | 9–12W | Ø160–170 | LN05 9W, hoặc LN12N 12W | 111.000đ · 156.000đ |
| Ban công | 3–4m² | 9–12W | Ø160–170 | Cùng cỡ, bản chống ẩm | 111.000đ · 156.000đ |
Giá là giá niêm yết tại thời điểm đăng bài, tháng 07/2026. Xem đủ mã ở danh mục đèn ốp trần Rạng Đông trên ledxinh.com.
Công thức nhẩm: khoảng 4–6W mỗi m², trần cao 2,7–3,2m. Số định hướng thôi — còn phụ thuộc màu tường, đồ nội thất, ánh sáng tự nhiên. Riêng phòng ngủ, nhà vệ sinh cần độ rọi thấp hơn nên lấy dưới mốc này, khoảng 2,5–3W mỗi m². Độ rọi tham chiếu (lux — ánh sáng rơi xuống mỗi mét vuông bề mặt): phòng khách 150–300, phòng ngủ 100–150, bếp và bàn ăn 300–500, hành lang và nhà vệ sinh khoảng 100.
Tôi nói thẳng: thà dư một chút còn hơn thiếu. Thiếu sáng là phải mua lại lần hai.
Kiểm trần trước khi đặt. Trần bê tông đặc thì chỉ đi được ốp trần — bắt vít nổi áp thẳng mặt trần, không khoét lỗ. Downlight (đèn âm trần) cần khoét lỗ và khoảng trống phía trên để giấu thân đèn, nên bắt buộc phải có trần thạch cao. Lắp ốp trần lên thạch cao thì vít bắt vào hệ xương hoặc nở chuyên dụng, đừng bắt vào tấm trơn.
Trần cao trên 3,2m hoặc phòng lệch hình thì mốc 4–6W/m² không còn chuẩn. Nhắn Zalo 0968 197 293 kèm ảnh phòng, kích thước và chiều cao trần, bên Ledxinh chọn giúp.
Bảng giá đèn ốp trần Rạng Đông theo mã và kích thước (cập nhật 07/2026)
Giá dưới đây là giá niêm yết tại thời điểm đăng bài, tháng 07/2026, có thể thay đổi. Danh mục đèn ốp trần trên ledxinh.com đang có 52 sản phẩm, trong đó 34 mã Rạng Đông chính hãng.
Cỡ nhỏ Ø160–172mm, 9–15W — nhà vệ sinh, ban công
| Mã | Kích thước | Công suất | Giá 07/2026 |
|---|---|---|---|
| LN05 | Ø160 | 9W | 111.000đ |
| LN12N | Ø170 / 170×170 (đế nhựa) | 12W | 156.000đ |
| LN29N 6500K | Ø170 | 12W | 162.000đ |
| LN12 | 170×170 | 12W | 164.000đ |
| LN12 ĐM | 170×170 | 12W | 176.000đ |
| LN09 | Ø172 | 12W | 182.000đ |
| LN08 | 170×170 | 12W | 182.000đ |
| LN29N ĐM | Ø170 | 12W | 182.000đ |
| LN12N ĐM | Ø170 / 170×170 | 12W | 182.000đ |
| LN12 ĐM | Ø170 | 15W | 213.000đ |
Cỡ trung Ø220–300mm, 18–30W — phòng ngủ, bếp
| Mã | Kích thước | Công suất | Giá 07/2026 |
|---|---|---|---|
| LN26 6500K | Ø250 | 18W | 168.000đ |
| LN30N 6500K | Ø220 / 220×220 | 18W | 213.000đ |
| LN10 | 220×220 | 18W | 226.000đ |
| LN30N ĐM | Ø220 / 220×220 | 18W | 258.000đ |
| LN29N 6500K | 300×300 | 24W | 266.000đ |
| LN24 ĐM | Ø247 / 247×247 | 24W | 268.000đ |
| LN12 | Ø300 | 30W | 316.000đ |
| LN29N ĐM | 300×300 | 24W | 330.000đ |
Cỡ lớn Ø360–540mm, 36–40W — phòng khách
| Mã | Kích thước | Công suất | Giá 07/2026 |
|---|---|---|---|
| LN26 ĐM | Ø360 | 36W | 348.000đ |
| LN28 ĐM | Ø400 | 40W | 556.000đ |
| LN16 | 540×540 | 40W | 661.000đ |
Bản cảm biến radar — hành lang, cầu thang, nhà xe
| Mã | Kích thước | Công suất | Giá 07/2026 |
|---|---|---|---|
| LN12.RAD | Ø220 | 18W | 304.000đ |
| LN12.RAD | 220×220 | 18W | 345.000đ |
Một chỗ đáng cân: LN26 Ø250 18W bản 6500K 168.000đ rẻ hơn cả LN12 vuông 12W bản ĐM 176.000đ — to hơn, sáng hơn, đổi lại một màu trắng cố định.
NT01 và NT03 Ø90–120mm cũng gắn nổi nhưng là downlight dạng ống bơ, thân nhô hẳn xuống dưới trần — đừng đặt nhầm.
Cộng thử một căn hai phòng ngủ: 3 bộ LN28 ĐM (phòng khách và bếp), 2 bộ LN26 ĐM (hai phòng ngủ), 2 bộ LN12N (hai nhà vệ sinh), 1 bộ LN12.RAD (hành lang). Tám bộ, 2.980.000đ — con số tham chiếu, không phải báo giá.
Cách đọc mã đèn ốp trần Rạng Đông: LN, ĐM, 6500K, N, .RAD nghĩa là gì?
Đọc được mã, nhìn tên sản phẩm là ra ngay kích thước và công suất.
| Ký hiệu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| LN + số | Dòng đèn ốp trần (nổi trần) của Rạng Đông; số sau LN là đời sản phẩm | LN05, LN12, LN26, LN30N |
| Số sau tên | Đường kính (mm) / công suất (W); bản vuông ghi hai chiều | 220/18W là tròn Ø220mm 18W |
| ĐM | Đổi màu — chuyển 3 nhiệt màu bằng công tắc: 3000K vàng ấm, 4000K trung tính, 6500K trắng (K là Kelvin, đơn vị đo nhiệt độ màu) | LN30N ĐM, LN24 ĐM |
| 6500K | Bản một màu trắng cố định, không đổi được | LN29N tròn 6500K |
| N | Đời cải tiến, thân–đế nhựa, nhẹ hơn bản kim loại cùng cỡ | LN12N, LN30N |
| .RAD | Tích hợp cảm biến vi sóng radar, tự bật khi có người | LN12.RAD Ø220 18W |
Ghép lại: LN30N 220/18W là ốp trần đời 30, đế nhựa, tròn Ø220mm, 18W.
Chỗ này mới ra tiền. Cùng Ø220 18W: LN30N 6500K 213.000đ, bản ĐM 258.000đ, bản LN12.RAD 304.000đ. 45.000đ là tiền ba chế độ màu, 91.000đ là tiền con mắt radar — không phải đèn sáng hơn. Phòng ngủ, phòng khách trả thêm cho ĐM là đáng; nhà kho, ban công thì 6500K đủ.
Nên hỏi thêm CRI hay Ra — chỉ số hoàn màu, cho biết dưới ánh đèn đó màu da, màu vải, màu đồ ăn có thật không. Ra từ 80 trở lên là mức nên chọn cho chỗ sinh hoạt lâu; con số từng mã xem trên trang sản phẩm.
Đèn ốp trần phòng khách, phòng ngủ, bếp, nhà vệ sinh nên chọn mã nào?

Phòng khách. 150–300 lux, cỡ Ø250–400. Lắp một bộ cỡ trung cho phòng trên 20m² thì chỉ sáng vùng giữa, bốn góc tối — chia nhiều bộ rải theo trục bộ ghế và bàn trà. Mã: LN26 ĐM Ø360, LN28 ĐM Ø400, LN16 vuông 540×540.
Phòng ngủ. 100–150 lux, phòng 12m² một bộ Ø300 30W là đủ: LN12 tròn Ø300 30W, hoặc LN30N ĐM Ø220 18W. Nên lấy bản ĐM — tối bật 3000K vàng ấm, dọn phòng vặn lên 6500K. Dịch bộ đèn về phía chân giường, đừng đặt ngay trên đầu.
Bếp và bàn ăn. 300–500 lux, cao nhất nhà. Đi 4000K đến 6500K, cỡ Ø247 trở lên: LN24 ĐM, LN29N vuông 300×300, LN28 ĐM Ø400. Đặt lệch về phía trước mặt bếp để người nấu không che bóng.

Nhà vệ sinh và ban công. 3–4m² thì một bộ Ø160–170, 9–12W: LN05, LN12N. Chỗ ẩm chọn bản chống ẩm. Ban công hắt mưa hoặc ngoài trời cần chuẩn IP65/IP66 (IP là chỉ số chống bụi–nước), mà dòng ốp trần trong nhà thường không công bố chỉ số IP cao.
Hành lang, cầu thang, nhà xe. Khoảng 100 lux, giá trị nằm ở cảm biến: đèn tự bật khi có người, không mò công tắc trong đêm. LN12.RAD Ø220 18W.

Chưa chắc cỡ nào hợp thì nhắn Zalo 0968 197 293 kèm ảnh phòng và số đo. Hoặc ghé showroom đối diện số 48 phố Văn Trì, phường Tây Tựu, Hà Nội xem mẫu thật.
7 sai lầm hay gặp khi mua đèn ốp trần và checklist trước khi đặt
1. Chọn mã rẻ nhất mà không nhìn đường kính. Phòng khách 20m² cần khoảng 80–120W, không phải một bộ Ø170 12W. Chọn cỡ trước, giá sau.
2. Đặt nhầm bản âm trần khi trần nhà là bê tông. Không có chỗ khoét, đèn về là nằm đó. Mã bắt đầu bằng LN mới là ốp trần.
3. Mua bản 6500K một màu cho phòng ngủ. Nằm ngửa nhìn lên là chói. Chênh với bản ĐM cùng cỡ chỉ 20.000–45.000đ, tiếc chỗ này là tiếc sai chỗ.
4. Mỗi phòng mua một đợt, khác dòng. Trần nhà thành nhiều tông sáng lệch nhau, bật cả nhà lên là nhìn ra ngay.
5. Bỏ qua bản cảm biến ở hành lang, cầu thang. Đúng những chỗ đèn hay bị quên tắt cả đêm.
6. Lắp đèn đúng tâm trần rồi kê giường ngay dưới. Nằm ngửa là nhìn thẳng vào mặt đèn.
7. Bắt vít thẳng vào tấm thạch cao trơn. Lâu ngày sẽ tuột. Bắt vào hệ xương trần, hoặc dùng nở chuyên dụng.
An toàn điện — đọc trước khi cầm tua vít
– Ngắt aptomat trước khi tháo lắp đèn.
– Phần đấu nối dây nguồn nên nhờ thợ điện có chuyên môn.
– Khu vực ngoài trời chọn đúng chuẩn chống nước IP65/IP66.
Checklist 8 việc trước khi đặt mua:
- [ ] Đo diện tích phòng và chiều cao trần.
- [ ] Xác định trần bê tông hay thạch cao, để quyết ốp trần hay âm trần.
- [ ] Nhẩm công suất theo mốc 4–6W/m², chọn đường kính tương ứng.
- [ ] Chọn bản một màu hay bản đổi màu (hậu tố ĐM) theo từng phòng.
- [ ] Chỗ ẩm — nhà vệ sinh, ban công — chọn bản chống ẩm.
- [ ] Chỗ nên dùng cảm biến: hành lang, chiếu nghỉ cầu thang, nhà xe.
- [ ] Mua đủ một lượt, cùng dòng, cho các phòng liền nhau.
- [ ] Hỏi rõ bảo hành chính hãng khi đặt.
Câu hỏi thường gặp về đèn ốp trần Rạng Đông
Đèn ốp trần Rạng Đông có lắp được lên trần bê tông không?
Được, đó là lý do dòng ốp trần tồn tại: bắt vít nổi áp thẳng mặt trần, không khoét lỗ. Bản âm trần thì bắt buộc phải có trần thạch cao hoặc hộp kỹ thuật để giấu thân đèn.
Phòng ngủ 12m² lắp bao nhiêu W, mã nào?
Khoảng 30–36W, một bộ Ø300–360: LN12 tròn Ø300 30W 316.000đ, hoặc LN26 ĐM Ø360 36W 348.000đ — hơn 32.000đ mà đổi được ba chế độ màu.
ĐM là gì, có đáng thêm tiền không?
ĐM là đổi màu: một bộ chuyển được 3 nhiệt màu 3000K, 4000K, 6500K bằng công tắc. Chênh rất nhỏ — LN30N Ø220 18W: 213.000đ so với 258.000đ. Bản 6500K là một màu cố định, mua rồi không đổi được.
Lắp cho nhà vệ sinh, ban công, ngoài trời được không?
Nhà vệ sinh và ban công 3–4m² thì được, cỡ Ø160–170, 9–12W, chọn bản chống ẩm. Ngoài trời đừng mặc định: chỗ hắt mưa cần chuẩn IP65/IP66, mà dòng ốp trần trong nhà thường không công bố chỉ số IP cao.
Nên chọn bản đổi màu hay bản một màu?
Chọn theo công năng từng phòng, không theo giá. Phòng ngủ và phòng khách nên dùng bản đổi màu; nhà vệ sinh thì một màu là đủ; hành lang, cầu thang, nhà xe nên tính bản radar. Hàng Rạng Đông bán tại Ledxinh là hàng chính hãng, có bảo hành chính hãng.
Bài liên quan
- Cách chọn đèn ốp trần cho ban công, logia chung cư chống ẩm, chống bụi
- Chọn đèn chùm phòng khách theo diện tích, chiều cao trần
Bài viết bởi đội ngũ LED XINH – Trang Anh ELC, tư vấn giải pháp điện & chiếu sáng cho nhà ở. Hotline/Zalo: 0968 197 293. Showroom: đối diện số 48 phố Văn Trì, phường Tây Tựu, thành phố Hà Nội. Xem đủ 34 mã tại danh mục đèn ốp trần Rạng Đông.